Cách dùng "我跟我妈的关系也不好了" (wǒ gēn wǒ mā de guān xì yě bù hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
我跟我妈的关系也不好了
quan hệ của tôi và mẹ cũng không tốt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
36:47
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那之后 | nà zhī hòu | Sau đó, |
| 2▶ | 我跟我妈的关系也不好了 | wǒ gēn wǒ mā de guān xì yě bù hǎo le | quan hệ của tôi và mẹ cũng không tốt. |
| 3 | 我知道她怪我 | wǒ zhī dào tā guài wǒ | Tôi biết mẹ trách tôi. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 5 of 8)
HSK 3
0:03s
wǒ wǒ gāng jiē dào yí gè gōng zuò wēi xìn wǒ yào qù máng leTôi… Tôi vừa nhận được tin nhắn công việc. Tôi phải đi làm đây.

HSK 4
0:03s
wǒ qù zhǎo yī xià yǒu méi yǒu gèng hǎo de hé ziCon đi tìm xem có cái hộp nào tốt hơn không,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù zhǐ néng gěi rén jiǎn tóu fà le nǐ bù yí yàng nǐ shì yào niàn bó shìchỉ có thể cắt tóc cho người khác. Em thì khác, em phải học tiến sĩ,

HSK 5
0:03s
yào qù shēn chuān qù gǎng dǎo jiě gěi nǐ zhēng xué fèiphải đi Fukagawa, phải đi đảo Hồng Kông, Trung Quốc. Chị kiếm tiền học cho em.

HSK 4
0:03s
nǐ zhī qián kě cóng lái méi yǒu wèn guò wǒ xǐ bù xǐ huānTrước kia mẹ chưa từng hỏi con có thích không.

HSK 6
0:03s
tā zhī dào nǐ huái yùn le hái bǎ nǐ dǎ chéng zhè yàngAnh ta biết cô có thai vẫn đánh cô ra nông nỗi này à?

HSK 4
0:03s
nǐ zěn me néng yì ér zài zài ér sān dì yuán liàng tāSao cô có thể tha thứ cho anh ta năm lần bảy lượt thế?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s









