Cách dùng "我跟我妈的关系也不好了" (wǒ gēn wǒ mā de guān xì yě bù hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
我跟我妈的关系也不好了
quan hệ của tôi và mẹ cũng không tốt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
36:47
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那之后 | nà zhī hòu | Sau đó, |
| 2▶ | 我跟我妈的关系也不好了 | wǒ gēn wǒ mā de guān xì yě bù hǎo le | quan hệ của tôi và mẹ cũng không tốt. |
| 3 | 我知道她怪我 | wǒ zhī dào tā guài wǒ | Tôi biết mẹ trách tôi. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s
tā jiù shì zài zuì nán de shí hòu méi yǒu rén bāng tākhông có ai giúp đỡ vào lúc khó khăn nhất,

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s




