Cách dùng "我唯一一次见到他笑" (wǒ wéi yī yī cì jiàn dào tā xiào) trong hội thoại tiếng Trung
我唯一一次见到他笑
Lần duy nhất tôi thấy bố tôi cười,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
11:25
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 小心腿 | xiǎo xīn tuǐ | cẩn thận chân. |
| 2▶ | 我唯一一次见到他笑 | wǒ wéi yī yī cì jiàn dào tā xiào | Lần duy nhất tôi thấy bố tôi cười, |
| 3 | 可能是我考上医学院的时候吧 | kě néng shì wǒ kǎo shàng yī xué yuàn de shí hòu ba | có lẽ là khi tôi thi đậu vào trường y. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s
tā jiù shì zài zuì nán de shí hòu méi yǒu rén bāng tākhông có ai giúp đỡ vào lúc khó khăn nhất,

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s




