Cách dùng "也没提前打声招呼" (yě méi tí qián dǎ shēng zhāo hū) trong hội thoại tiếng Trung
也没提前打声招呼
Cũng không báo trước một tiếng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
17:51
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你回来啦 | nǐ huí lái la | Con về rồi à? |
| 2▶ | 也没提前打声招呼 | yě méi tí qián dǎ shēng zhāo hū | Cũng không báo trước một tiếng. |
| 3 | 吃了吗 | chī le ma | Ăn chưa? |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s
tā jiù shì zài zuì nán de shí hòu méi yǒu rén bāng tākhông có ai giúp đỡ vào lúc khó khăn nhất,

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s




