Cách dùng "但是她左眼下面有道疤" (dàn shì tā zuǒ yǎn xià miàn yǒu dào bā) trong hội thoại tiếng Trung

dànshìzuǒyǎnxiàmiànyǒudào

Nhưng dưới mắt trái bả có một vết sẹo.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:05
kàn
qīng

Không nhìn rõ được.

LINE 0219:06
PLAYING SCENE
dàn
shì
zuǒ
yǎn
xià
miàn
yǒu
dào

Nhưng dưới mắt trái bả có một vết sẹo.

LINE 0319:07
bié
de
míng
xiǎn

Rất rõ ràng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp19:06
TMDB ID278868