Cách dùng "干脆出去吃得了" (gān cuì chū qù chī dé le) trong hội thoại tiếng Trung
干脆出去吃得了
ra ngoài ăn cho rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:47
nà那
nǐ你
men们
liǎ俩
“Vậy hai đứa mày”
LINE 0208:47
PLAYING SCENEgān干
cuì脆
chū出
qù去
chī吃
dé得
le了
“ra ngoài ăn cho rồi”
LINE 0308:49
wǒ我
zhè这
bù不
dōu都
gēn跟
tā他
yuē约
hǎo好
le了
ma嘛
“Tao đã hẹn nó rồi mà”
Show Information