Cách dùng "刚才发生什么了" (gāng cái fā shēng shén me le) trong hội thoại tiếng Trung

gāngcáishēngshénmele

Vừa rồi chuyện gì xảy ra vậy?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:28
sòng
sōng
huí
ba

Đưa Tùng Cách về đi

LINE 0235:40
PLAYING SCENE
gāng
cái
shēng
shén
me
le

Vừa rồi chuyện gì xảy ra vậy?

LINE 0335:42
bèi
ān
pái
zhǐ
rèn
le

Tôi bị sắp xếp để nhận dạng rồi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp35:40
TMDB ID278868