Cách dùng "刚才发生什么了" (gāng cái fā shēng shén me le) trong hội thoại tiếng Trung
刚才发生什么了
Vừa rồi chuyện gì xảy ra vậy?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:28
sòng送
sōng松
gé格
huí回
qù去
ba吧
“Đưa Tùng Cách về đi”
LINE 0235:40
PLAYING SCENEgāng刚
cái才
fā发
shēng生
shén什
me么
le了
“Vừa rồi chuyện gì xảy ra vậy?”
LINE 0335:42
wǒ我
bèi被
ān安
pái排
zhǐ指
rèn认
le了
“Tôi bị sắp xếp để nhận dạng rồi”
Show Information