Cách dùng "结果赶上了我们突击检查" (jié guǒ gǎn shàng le wǒ men tū jī jiǎn chá) trong hội thoại tiếng Trung
结果赶上了我们突击检查
kết quả lại đụng đúng lúc chúng ta kiểm tra đột xuất.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:54
tā他
men们
běn本
lái来
shì是
qù去
jiāo交
yì易
de的
“bọn họ vốn định đến để giao dịch,”
LINE 0223:55
PLAYING SCENEjié结
guǒ果
gǎn赶
shàng上
le了
wǒ我
men们
tū突
jī击
jiǎn检
chá查
“kết quả lại đụng đúng lúc chúng ta kiểm tra đột xuất.”
LINE 0323:58
shàng上
jiā家
dān担
xīn心
lù陆
zhèng正
yuán元
“Kẻ cầm đầu sợ Lục Chính Nguyên”
Show Information