Cách dùng "可是从来就没有听说过" (kě shì cóng lái jiù méi yǒu tīng shuō guò) trong hội thoại tiếng Trung
可是从来就没有听说过
vậy mà chưa bao giờ nghe nói
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:42
hái还
yǒu有
zhuā抓
de的
zhè这
xiē些
rén人
“rồi những kẻ chúng ta đã bắt”
LINE 0221:44
PLAYING SCENEkě可
shì是
cóng从
lái来
jiù就
méi没
yǒu有
tīng听
shuō说
guò过
“vậy mà chưa bao giờ nghe nói”
LINE 0321:46
yǒu有
zhè这
me么
yí一
gè个
liǎn脸
shàng上
yǒu有
bā疤
de的
nǚ女
rén人
“có người phụ nữ nào có sẹo trên mặt cả”
Show Information