Cách dùng "你威胁不到他的" (nǐ wēi xié bú dào tā de) trong hội thoại tiếng Trung
你威胁不到他的
Mày không dọa được hắn đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:47
wǒ我
kàn看
nǐ你
néng能
bù不
néng能
bì闭
shàng上
yǎn眼
“Tao xem mày có nhắm mắt nổi không.”
LINE 0238:48
PLAYING SCENEnǐ你
wēi威
xié胁
bú不
dào到
tā他
de的
“Mày không dọa được hắn đâu.”
LINE 0338:50
wǒ我
xiàn现
zài在
zhè这
ge个
shēn身
tǐ体
“Cái thân xác này của tao giờ”
Show Information