Cách dùng "我不听" (wǒ bù tīng) trong hội thoại tiếng Trung
我不听
Tôi không nghe
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:26
zhī知
dào道
ma吗
“Hiểu không?”
LINE 0216:28
PLAYING SCENEwǒ我
bù不
tīng听
“Tôi không nghe”
LINE 0316:29
wǒ我
bù不
tīng听
“Tôi không nghe đâu”
Show Information