Cách dùng "我可谢谢你呀" (wǒ kě xiè xiè nǐ ya) trong hội thoại tiếng Trung
我可谢谢你呀
Tôi cảm ơn anh nhiều lắm
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:49
lǎo老
gē哥
ya呀
“Anh ơi”
LINE 0216:49
PLAYING SCENEwǒ我
kě可
xiè谢
xiè谢
nǐ你
ya呀
“Tôi cảm ơn anh nhiều lắm”
LINE 0316:51
wǒ我
zhè这
tuǐ腿
ya呀
“Cái chân của tôi ấy”
Show Information