Cách dùng "我听说你处了个对象啊" (wǒ tīng shuō nǐ chù le gè duì xiàng a) trong hội thoại tiếng Trung

tīngshuōchùleduìxiànga

Tao nghe mày có người yêu rồi hả

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:18
shá
lǎo
bǎn

Đại gia gì đâu

LINE 0209:20
PLAYING SCENE
tīng
shuō
chù
le
duì
xiàng
a

Tao nghe mày có người yêu rồi hả

LINE 0309:22
shì
gàn
shá
de

Làm nghề gì vậy

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp09:20
TMDB ID278868