Cách dùng "我这不都跟他约好了嘛" (wǒ zhè bù dōu gēn tā yuē hǎo le ma) trong hội thoại tiếng Trung

zhèdōugēnyuēhǎolema

Tao đã hẹn nó rồi mà

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:47
gān
cuì
chū
chī
le

ra ngoài ăn cho rồi

LINE 0208:49
PLAYING SCENE
zhè
dōu
gēn
yuē
hǎo
le
ma

Tao đã hẹn nó rồi mà

LINE 0308:51
jiù
zǎo
diǎn
huí
ba

Mày về sớm đi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp08:49
TMDB ID278868