Cách dùng "下一次要带回来给我" (xià yī cì yào dài huí lái gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
下一次要带回来给我
lần sau phải mang trả lại cho tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:23
kōng空
píng瓶
zi子
“Chai rỗng”
LINE 0233:24
PLAYING SCENExià下
yī一
cì次
yào要
dài带
huí回
lái来
gěi给
wǒ我
“lần sau phải mang trả lại cho tôi.”
LINE 0333:27
zhè这
ge个
dōng东
xī西
bù不
kě可
yǐ以
zài在
fēng丰
yáng阳
mài卖
“Thứ này không được bán ở Fengyang.”
Show Information