Cách dùng "这不是工作嘛" (zhè bú shì gōng zuò ma) trong hội thoại tiếng Trung
这不是工作嘛
Đây là công việc mà
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:00
shuí谁
shòu受
dé得
le了
“ai chịu được?”
LINE 0235:01
PLAYING SCENEzhè这
bú不
shì是
gōng工
zuò作
ma嘛
“Đây là công việc mà”
LINE 0335:03
wǒ我
yě也
méi没
yǒu有
bàn办
fǎ法
ya呀
“Tôi cũng không có cách nào khác”
Show Information