Cách dùng "这突然冒出个孩子来" (zhè tū rán mào chū gè hái zi lái) trong hội thoại tiếng Trung
这突然冒出个孩子来
đột nhiên lại xuất hiện đứa trẻ này.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:25
shuí谁
néng能
xiǎng想
dào到
“Ai mà ngờ được,”
LINE 0218:27
PLAYING SCENEzhè这
tū突
rán然
mào冒
chū出
gè个
hái孩
zi子
lái来
“đột nhiên lại xuất hiện đứa trẻ này.”
LINE 0318:30
nǐ你
shuō说
zěn怎
me么
bàn办
ne呢
“Anh bảo phải làm sao đây?”
Show Information