Cách dùng "让我去替他做笔交易" (ràng wǒ qù tì tā zuò bǐ jiāo yì) trong hội thoại tiếng Trung
让我去替他做笔交易
bảo tôi thay anh ấy đi làm một vụ giao dịch.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
23:44
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 荣哥说今天有事走不开 | róng gē shuō jīn tiān yǒu shì zǒu bù kāi | Anh Vinh nói hôm nay có việc không đi được, |
| 2▶ | 让我去替他做笔交易 | ràng wǒ qù tì tā zuò bǐ jiāo yì | bảo tôi thay anh ấy đi làm một vụ giao dịch. |
| 3 | 都是胡建仁安排的 | dōu shì hú jiàn rén ān pái de | Đều do Hồ Kiến Nhân sắp xếp. |
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 1 of 4)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
shuí néng dé dào jiāo jǐng de zhī chíai có thể nhận được sự hỗ trợ của cảnh sát giao thông?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
ràng wǒ gēn zhū yì fēi jiāo yì biān zhōng♪ Nghi ngờ ♪ Bảo tôi giao dịch chuông đồng với Chu Diệc Phi

HSK 4
0:03s
nǐ yě shì wèi le dōng bù xīn chéng♪ Nghi ngờ cả sự nghi ngờ của sự nghi ngờ ♪ Anh cũng là vì khu đô thị mới phía Đông?












