Cách dùng "试试就试试" (shì shì jiù shì shì) trong hội thoại tiếng Trung
试试就试试
♪ Quăng món đồ chơi cho đám cò mồi trong thị trấn ♪ Thử thì thử.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
21:42
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 试试 | shì shì | ♪ Quăng món đồ chơi cho đám cò mồi trong thị trấn ♪ Thử xem. |
| 2▶ | 试试就试试 | shì shì jiù shì shì | ♪ Quăng món đồ chơi cho đám cò mồi trong thị trấn ♪ Thử thì thử. |
| 3 | 你 | nǐ | Anh... |
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 1 of 4)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
shuí néng dé dào jiāo jǐng de zhī chíai có thể nhận được sự hỗ trợ của cảnh sát giao thông?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
ràng wǒ gēn zhū yì fēi jiāo yì biān zhōng♪ Nghi ngờ ♪ Bảo tôi giao dịch chuông đồng với Chu Diệc Phi

HSK 4
0:03s
nǐ yě shì wèi le dōng bù xīn chéng♪ Nghi ngờ cả sự nghi ngờ của sự nghi ngờ ♪ Anh cũng là vì khu đô thị mới phía Đông?












