Cách dùng "但我认得他的眼睛" (dàn wǒ rèn de tā de yǎn jīng) trong hội thoại tiếng Trung
但我认得他的眼睛
nhưng ta nhận ra đôi mắt hắn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:00
nà那
rén人
suī虽
rán然
mēng蒙
zháo着
liǎn脸
“Tuy kẻ đó che mặt”
LINE 0225:03
PLAYING SCENEdàn但
wǒ我
rèn认
de得
tā他
de的
yǎn眼
jīng睛
“nhưng ta nhận ra đôi mắt hắn.”
LINE 0325:07
tā他
jiù就
shì是
“Hắn chính là…”
Show Information