Cách dùng "给殿外全体太初观弟子一个交代" (gěi diàn wài quán tǐ tài chū guān dì zǐ yí gè jiāo dài) trong hội thoại tiếng Trung
给殿外全体太初观弟子一个交代
cho tất cả đệ tử Thái Sơ Quán ngoài điện một lời giải thích.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:44
chéng惩
zhì治
zhēn真
xiōng凶
“trừng trị hung thủ,”
LINE 0228:45
PLAYING SCENEgěi给
diàn殿
wài外
quán全
tǐ体
tài太
chū初
guān观
dì弟
zǐ子
yí一
gè个
jiāo交
dài代
“cho tất cả đệ tử Thái Sơ Quán ngoài điện một lời giải thích.”
LINE 0328:50
shī师
fù父
“Sư phụ,”
Show Information