Cách dùng "根本无时间设伏他人" (gēn běn wú shí jiān shè fú tā rén) trong hội thoại tiếng Trung
根本无时间设伏他人
hoàn toàn không có thời gian phục kích người khác.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:52
tā他
bì闭
mén门
liáo疗
shāng伤
“Ông ta bế quan trị thương,”
LINE 0208:53
PLAYING SCENEgēn根
běn本
wú无
shí时
jiān间
shè设
fú伏
tā他
rén人
“hoàn toàn không có thời gian phục kích người khác.”
LINE 0308:55
mù慕
xiǎo小
gē哥
shuō说
dé得
méi没
cuò错
“Mộ tiểu ca nói đúng.”
Show Information