Cách dùng "更应相互守望" (gèng yīng xiāng hù shǒu wàng) trong hội thoại tiếng Trung
更应相互守望
đáng lẽ nên đùm bọc nhau,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:20
tóng同
mén门
shǒu手
zú足
“huynh đệ đồng môn”
LINE 0236:22
PLAYING SCENEgèng更
yīng应
xiāng相
hù互
shǒu守
wàng望
“đáng lẽ nên đùm bọc nhau,”
LINE 0336:23
tóng同
chóu仇
dí敌
kài忾
“cùng chung mối thù.”
Show Information