Cách dùng "姑姑单刀赴会时" (gū gū dān dāo fù huì shí) trong hội thoại tiếng Trung
姑姑单刀赴会时
khi cô cô một mình đến chỗ hẹn,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:18
hái还
yǒu有
“Còn nữa,”
LINE 0208:19
PLAYING SCENEgū姑
gū姑
dān单
dāo刀
fù赴
huì会
shí时
“khi cô cô một mình đến chỗ hẹn,”
LINE 0308:21
tā他
men们
yòu又
zài在
nǎ哪
“họ đang ở đâu?”
Show Information