Cách dùng "就这么定下我掌门师叔的罪过了" (jiù zhè me dìng xià wǒ zhǎng mén shī shū de zuì guò le) trong hội thoại tiếng Trung

jiùzhèmedìngxiàzhǎngménshīshūdezuìguòle

mà đã định tội cho chưởng môn sư thúc của ta rồi sao?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:59
men
sān
yán
liǎng

Chỉ vài ba câu của các người

LINE 0231:01
PLAYING SCENE
jiù
zhè
me
dìng
xià
zhǎng
mén
shī
shū
de
zuì
guò
le

mà đã định tội cho chưởng môn sư thúc của ta rồi sao?

LINE 0331:04
kàn
lái

Thế thì xem ra

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp31:01
TMDB ID262932