Cách dùng "就这么定下我掌门师叔的罪过了" (jiù zhè me dìng xià wǒ zhǎng mén shī shū de zuì guò le) trong hội thoại tiếng Trung
就这么定下我掌门师叔的罪过了
mà đã định tội cho chưởng môn sư thúc của ta rồi sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:59
nǐ你
men们
sān三
yán言
liǎng两
yǔ语
“Chỉ vài ba câu của các người”
LINE 0231:01
PLAYING SCENEjiù就
zhè这
me么
dìng定
xià下
wǒ我
zhǎng掌
mén门
shī师
shū叔
de的
zuì罪
guò过
le了
“mà đã định tội cho chưởng môn sư thúc của ta rồi sao?”
LINE 0331:04
rú如
cǐ此
kàn看
lái来
“Thế thì xem ra”
Show Information