Cách dùng "裘师兄的修为远不如我" (qiú shī xiōng de xiū wèi yuǎn bù rú wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
裘师兄的修为远不如我
tu vi của Cừu sư huynh kém xa ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:08
shī师
shū叔
yě也
cán残
le了
“sư thúc cũng đã tàn phế,”
LINE 0219:11
PLAYING SCENEqiú裘
shī师
xiōng兄
de的
xiū修
wèi为
yuǎn远
bù不
rú如
wǒ我
“tu vi của Cừu sư huynh kém xa ta.”
LINE 0319:17
tā他
men们
dōu都
shuō说
“Bọn họ đều nói”
Show Information