Cách dùng "师父头疼得不得了" (shī fù tóu téng dé bù dé le) trong hội thoại tiếng Trung
师父头疼得不得了
Sư phụ đau đầu lắm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:19
yáng杨
zhǎng掌
mén门
dōu都
guò过
lái来
kàn看
rè热
nào闹
“cũng đến góp vui.”
LINE 0214:21
PLAYING SCENEshī师
fù父
tóu头
téng疼
dé得
bù不
dé得
le了
“Sư phụ đau đầu lắm.”
LINE 0314:22
shuí谁
zǒu走
lòu漏
de的
fēng风
shēng声
“Ai để lộ ra ngoài,”
Show Information