Cách dùng "是魔教的人干的" (shì mó jiào de rén gàn de) trong hội thoại tiếng Trung
是魔教的人干的
Là người của Ma giáo làm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:37
bú不
shì是
wǒ我
“Không phải ta.”
LINE 0220:40
PLAYING SCENEshì是
mó魔
jiào教
de的
rén人
gàn干
de的
“Là người của Ma giáo làm.”
LINE 0320:42
dào到
dǐ底
shì是
shuí谁
bǎ把
tā他
men们
dài带
jìn进
qù去
de的
“Rốt cuộc là ai đã dẫn bọn chúng vào?”
Show Information