Cách dùng "她不能走" (tā bù néng zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
她不能走
cô ta không thể đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:43
hái还
xū需
chè彻
chá查
“sát hại chưởng môn hay không thì vẫn cần điều tra cho rõ,”
LINE 0232:44
PLAYING SCENEtā她
bù不
néng能
zǒu走
“cô ta không thể đi.”
LINE 0332:45
cǐ此
shì事
dāng当
rán然
yào要
chè彻
chá查
“Chuyện này đương nhiên phải điều tra rõ.”
Show Information