Cách dùng "他的诡计迟早会被你姑姑识破" (tā de guǐ jì chí zǎo huì bèi nǐ gū gū shí pò) trong hội thoại tiếng Trung
他的诡计迟早会被你姑姑识破
sớm muộn gì quỷ kế của ông ta cũng bị cô cô muội phát hiện.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:07
yǐn尹
dài岱
hé何
cháng尝
bù不
zhī知
dào道
“Doãn Đại biết rõ”
LINE 0204:09
PLAYING SCENEtā他
de的
guǐ诡
jì计
chí迟
zǎo早
huì会
bèi被
nǐ你
gū姑
gū姑
shí识
pò破
“sớm muộn gì quỷ kế của ông ta cũng bị cô cô muội phát hiện.”
LINE 0304:12
dàn但
shì是
tā他
suàn算
zhǔn准
le了
yì一
diǎn点
“Nhưng ông ta đã tính đúng một điều,”
Show Information