Cách dùng "他接近我姑姑也是别有所图" (tā jiē jìn wǒ gū gū yě shì bié yǒu suǒ tú) trong hội thoại tiếng Trung
他接近我姑姑也是别有所图
Hắn tiếp cận cô cô ta cũng có mục đích khác.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:08
yòu又
zhī知
dào道
zǐ紫
yù玉
jīn金
kuí葵
“lại biết Tử Ngọc Kim Quỳ.”
LINE 0211:09
PLAYING SCENEtā他
jiē接
jìn近
wǒ我
gū姑
gū姑
yě也
shì是
bié别
yǒu有
suǒ所
tú图
“Hắn tiếp cận cô cô ta cũng có mục đích khác.”
LINE 0311:12
cǐ此
rén人
xīn心
jì计
zhī之
shēn深
“Kẻ này quá nhiều mưu mô,”
Show Information