Cách dùng "他接近我姑姑也是别有所图" (tā jiē jìn wǒ gū gū yě shì bié yǒu suǒ tú) trong hội thoại tiếng Trung

jiējìnshìbiéyǒusuǒ

Hắn tiếp cận cô cô ta cũng có mục đích khác.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:08
yòu
zhī
dào
jīn
kuí

lại biết Tử Ngọc Kim Quỳ.

LINE 0211:09
PLAYING SCENE
jiē
jìn
shì
bié
yǒu
suǒ

Hắn tiếp cận cô cô ta cũng có mục đích khác.

LINE 0311:12
rén
xīn
zhī
shēn

Kẻ này quá nhiều mưu mô,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp11:09
TMDB ID262932