Cách dùng "他就把八爪天牢的事说出去" (tā jiù bǎ bā zhǎo tiān láo de shì shuō chū qù) trong hội thoại tiếng Trung
他就把八爪天牢的事说出去
hắn sẽ tiết lộ chuyện ở thiên lao Bát Trảo.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:06
wǒ我
bù不
zhào照
zuò做
“Nếu ta không làm theo,”
LINE 0222:08
PLAYING SCENEtā他
jiù就
bǎ把
bā八
zhǎo爪
tiān天
láo牢
de的
shì事
shuō说
chū出
qù去
“hắn sẽ tiết lộ chuyện ở thiên lao Bát Trảo.”
LINE 0322:11
cháng常
dà大
gē哥
“Thường đại ca,”
Show Information