Cách dùng "他就把八爪天牢的事说出去" (tā jiù bǎ bā zhǎo tiān láo de shì shuō chū qù) trong hội thoại tiếng Trung

jiùzhǎotiānláodeshìshuōchū

hắn sẽ tiết lộ chuyện ở thiên lao Bát Trảo.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:06
zhào
zuò

Nếu ta không làm theo,

LINE 0222:08
PLAYING SCENE
jiù
zhǎo
tiān
láo
de
shì
shuō
chū

hắn sẽ tiết lộ chuyện ở thiên lao Bát Trảo.

LINE 0322:11
cháng

Thường đại ca,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp22:08
TMDB ID262932