Cách dùng "他那份除恶扬善的心" (tā nà fèn chú è yáng shàn de xīn) trong hội thoại tiếng Trung
他那份除恶扬善的心
Tấm lòng trừ khử cái ác nêu cao lẽ phải của đệ ấy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:01
sān三
dì弟
hái还
shì是
hěn很
gāo高
xìng兴
de的
“tam đệ còn rất vui.”
LINE 0208:03
PLAYING SCENEtā他
nà那
fèn份
chú除
è恶
yáng扬
shàn善
de的
xīn心
“Tấm lòng trừ khử cái ác nêu cao lẽ phải của đệ ấy”
LINE 0308:06
dào到
dǐ底
méi没
yǒu有
chè彻
dǐ底
lěng冷
qù去
“suy cho cùng vẫn không hoàn toàn nguội lạnh.”
Show Information