Cách dùng "她有什么资格与我勾结" (tā yǒu shén me zī gé yǔ wǒ gōu jié) trong hội thoại tiếng Trung
她有什么资格与我勾结
Cô ta có tư cách gì mà câu kết với ta?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:53
cán残
shā杀
běn本
pài派
zhǎng掌
mén门
“tàn sát chưởng môn phái ta?”
LINE 0225:55
PLAYING SCENEtā她
yǒu有
shén什
me么
zī资
gé格
yǔ与
wǒ我
gōu勾
jié结
“Cô ta có tư cách gì mà câu kết với ta?”
LINE 0325:59
tā她
bù不
guò过
shì是
yí一
gè个
“Cô ta chẳng qua chỉ là”
Show Information