Cách dùng "替我给你姑姑上炷香" (tì wǒ gěi nǐ gū gū shàng zhù xiāng) trong hội thoại tiếng Trung
替我给你姑姑上炷香
con hãy thay ta thắp cho cô cô con một nén nhang,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:45
děng等
nǐ你
huí回
le了
luò落
yīng英
gǔ谷
“Bao giờ về Lạc Anh Cốc,”
LINE 0206:47
PLAYING SCENEtì替
wǒ我
gěi给
nǐ你
gū姑
gū姑
shàng上
zhù炷
xiāng香
“con hãy thay ta thắp cho cô cô con một nén nhang,”
LINE 0306:50
gào告
sù诉
tā她
“nói với cô ấy là”
Show Information