Cách dùng "徒儿此行独自离开" (tú ér cǐ xíng dú zì lí kāi) trong hội thoại tiếng Trung

érxíngkāi

chuyến đi này con tự mình rời đi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:00
shī

Sư phụ,

LINE 0234:02
PLAYING SCENE
ér
xíng
kāi

chuyến đi này con tự mình rời đi

LINE 0334:03
shì qù zhǎo shí dà bó shí èr bó

是去找石大伯 石二伯

là để tìm Thạch đại bá, Thạch nhị bá,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp34:02
TMDB ID262932