Cách dùng "徒儿此行独自离开" (tú ér cǐ xíng dú zì lí kāi) trong hội thoại tiếng Trung
徒儿此行独自离开
chuyến đi này con tự mình rời đi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:00
shī师
fù父
“Sư phụ,”
LINE 0234:02
PLAYING SCENEtú徒
ér儿
cǐ此
xíng行
dú独
zì自
lí离
kāi开
“chuyến đi này con tự mình rời đi”
LINE 0334:03
shì qù zhǎo shí dà bó shí èr bó
是去找石大伯 石二伯
“là để tìm Thạch đại bá, Thạch nhị bá,”
Show Information