Cách dùng "为了隐瞒你做的那些肮脏事" (wèi le yǐn mán nǐ zuò de nà xiē āng zāng shì) trong hội thoại tiếng Trung
为了隐瞒你做的那些肮脏事
Để che giấu những việc bẩn thỉu ngươi đã làm,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:36
duō多
xiè谢
nǐ你
chéng成
quán全
wǒ我
“Đa tạ huynh đã giúp ta.”
LINE 0220:00
PLAYING SCENEwèi为
le了
yǐn隐
mán瞒
nǐ你
zuò做
de的
nà那
xiē些
āng肮
zāng脏
shì事
“Để che giấu những việc bẩn thỉu ngươi đã làm,”
LINE 0320:02
nǐ你
hái还
jiàn间
jiē接
hài害
sǐ死
le了
guō郭
zi子
guī归
“ngươi còn gián tiếp hại chết Quách Tử Quy.”
Show Information