Cách dùng "我死不瞑目啊" (wǒ sǐ bù míng mù a) trong hội thoại tiếng Trung
我死不瞑目啊
Ta chết không nhắm mắt.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:45
shī师
xiōng兄
“Sư huynh.”
LINE 0217:48
PLAYING SCENEwǒ我
sǐ死
bù不
míng瞑
mù目
a啊
“Ta chết không nhắm mắt.”
LINE 0317:50
bié别
guò过
lái来
“Đừng qua đây.”
Show Information