Cách dùng "我一直都在等他回来" (wǒ yì zhí dōu zài děng tā huí lái) trong hội thoại tiếng Trung
我一直都在等他回来
Ta vẫn luôn đợi đệ ấy về.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:16
xún寻
gè个
dì地
fāng方
duǒ躲
qǐ起
lái来
“cứ tìm một chỗ để trốn.”
LINE 0227:18
PLAYING SCENEwǒ我
yì一
zhí直
dōu都
zài在
děng等
tā他
huí回
lái来
“Ta vẫn luôn đợi đệ ấy về.”
LINE 0327:21
xīn心
lǐ里
xiǎng想
zhe着
“Trong lòng cứ nghĩ”
Show Information