Cách dùng "习武是为了守护身边之人" (xí wǔ shì wèi le shǒu hù shēn biān zhī rén) trong hội thoại tiếng Trung
习武是为了守护身边之人
học võ là để bảo vệ người bên cạnh mình.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:18
zhāo昭
zhāo昭
“Chiêu Chiêu,”
LINE 0205:20
PLAYING SCENExí习
wǔ武
shì是
wèi为
le了
shǒu守
hù护
shēn身
biān边
zhī之
rén人
“học võ là để bảo vệ người bên cạnh mình.”
LINE 0305:23
suī虽
shì是
xiàng向
sǐ死
“Tuy hướng về cái chết”
Show Information