Cách dùng "一个投降魔教的叛徒" (yí gè tóu xiáng mó jiào de pàn tú) trong hội thoại tiếng Trung

tóuxiángjiàodepàn

Một kẻ phản bội đầu hàng Ma giáo,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:53
xíng
le

Được rồi.

LINE 0227:54
PLAYING SCENE
tóu
xiáng
jiào
de
pàn

Một kẻ phản bội đầu hàng Ma giáo,

LINE 0327:55
duǒ
lái
duō
huó
le
shí
nián

lẩn trốn sống thêm được mười mấy năm

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp27:54
TMDB ID262932