Cách dùng "一件一件说清楚" (yī jiàn yī jiàn shuō qīng chǔ) trong hội thoại tiếng Trung
一件一件说清楚
mà ông từng làm ra,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:44
qiāo敲
luó锣
dǎ打
gǔ鼓
dì地
jiāng将
nǐ你
zuò做
guò过
de的
chǒu丑
shì事
“khua chiêng gõ trống nói hết từng chuyện xấu xa”
LINE 0223:46
PLAYING SCENEyī一
jiàn件
yī一
jiàn件
shuō说
qīng清
chǔ楚
“mà ông từng làm ra,”
LINE 0323:48
nǐ你
shì是
zěn怎
me么
jiàn见
sǐ死
bù不
jiù救
“rằng ông đã thấy chết không cứu thế nào,”
Show Information