Cách dùng "尹岱老狗又严命坚守不出" (yǐn dài lǎo gǒu yòu yán mìng jiān shǒu bù chū) trong hội thoại tiếng Trung
尹岱老狗又严命坚守不出
lại bị lão cẩu Doãn Đại ra lệnh tử thủ không ra ngoài.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:27
shèng剩
xià下
de的
“những người còn lại”
LINE 0208:28
PLAYING SCENEyǐn尹
dài岱
lǎo老
gǒu狗
yòu又
yán严
mìng命
jiān坚
shǒu守
bù不
chū出
“lại bị lão cẩu Doãn Đại ra lệnh tử thủ không ra ngoài.”
LINE 0308:31
yǔ与
nǐ你
gū姑
gū姑
xiāng相
shú熟
qiě且
shēn身
shǒu手
hǎo好
de的
xiōng兄
dì弟
“Các huynh đệ thân với cô cô con và có võ công cao cường”
Show Information