Cách dùng "又不能引起他的怀疑" (yòu bù néng yǐn qǐ tā de huái yí) trong hội thoại tiếng Trung
又不能引起他的怀疑
mà lại không thể khiến ông ta nghi ngờ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:47
wǒ我
men们
dé得
xiǎng想
bàn办
fǎ法
jìn近
tā他
de的
shēn身
“Chúng ta phải nghĩ cách lại gần ông ta”
LINE 0215:49
PLAYING SCENEyòu又
bù不
néng能
yǐn引
qǐ起
tā他
de的
huái怀
yí疑
“mà lại không thể khiến ông ta nghi ngờ.”
LINE 0315:50
wáng王
zhǎng掌
mén门
bù不
qīng轻
yì易
jiàn见
kè客
“Vương chưởng môn không dễ dàng tiếp khách.”
Show Information