Cách dùng "与你姑姑相熟且身手好的兄弟" (yǔ nǐ gū gū xiāng shú qiě shēn shǒu hǎo de xiōng dì) trong hội thoại tiếng Trung

xiāngshúqiěshēnshǒuhǎodexiōng

Các huynh đệ thân với cô cô con và có võ công cao cường

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:28
yǐn
dài
lǎo
gǒu
yòu
yán
mìng
jiān
shǒu
chū

lại bị lão cẩu Doãn Đại ra lệnh tử thủ không ra ngoài.

LINE 0208:31
PLAYING SCENE
xiāng
shú
qiě
shēn
shǒu
hǎo
de
xiōng

Các huynh đệ thân với cô cô con và có võ công cao cường

LINE 0308:34
yòu
jiē
lián
zāo

lại liên tiếp bị phục kích,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp08:31
TMDB ID262932