Cách dùng "这大半个月你又去了哪" (zhè dà bàn gè yuè nǐ yòu qù le nǎ) trong hội thoại tiếng Trung
这大半个月你又去了哪
Hơn nửa tháng nay cô đã đi đâu?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:09
nà那
nǐ你
gēn跟
mù慕
qīng清
yàn晏
shén什
me么
guān关
xì系
“Vậy cô và Mộ Thanh Yến có quan hệ gì?”
LINE 0236:11
PLAYING SCENEzhè这
dà大
bàn半
gè个
yuè月
nǐ你
yòu又
qù去
le了
nǎ哪
“Hơn nửa tháng nay cô đã đi đâu?”
LINE 0336:15
shī师
fù父
“Sư phụ!”
Show Information