Cách dùng "这该交代的也交代了" (zhè gāi jiāo dài de yě jiāo dài le) trong hội thoại tiếng Trung
这该交代的也交代了
Những gì cần dặn dò cũng dặn dò rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:34
bú不
shì是
shuō说
zi子
guī归
zǒu走
dé得
hěn很
ān安
xīn心
ma吗
“Chẳng phải nói Tử Quy ra đi thanh thản lắm sao?”
LINE 0227:37
PLAYING SCENEzhè这
gāi该
jiāo交
dài代
de的
yě也
jiāo交
dài代
le了
“Những gì cần dặn dò cũng dặn dò rồi.”
LINE 0327:39
rén人
bù不
jiù就
huó活
zhè这
yī一
bèi辈
zi子
ma吗
“Đời người chỉ có kiếp này chứ mấy.”
Show Information