Cách dùng "这些乱嚼舌根的人哪" (zhè xiē luàn jiáo shé gēn de rén nǎ) trong hội thoại tiếng Trung
这些乱嚼舌根的人哪
Mấy kẻ ăn nói lung tung này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:40
hǎo好
lei嘞
“Vâng!”
LINE 0235:40
PLAYING SCENEzhè这
xiē些
luàn乱
jiáo嚼
shé舌
gēn根
de的
rén人
nǎ哪
“Mấy kẻ ăn nói lung tung này”
LINE 0335:43
jiù就
gāi该
gěi给
diǎn点
jiào教
xùn训
“nên cho chúng chút bài học.”
Show Information