Cách dùng "这种事少君干不出来" (zhè zhǒng shì shǎo jūn gàn bù chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
这种事少君干不出来
tự hủy tiền đồ của mình đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:55
mào tiān xià zhī dà bù wěi zì huǐ qián chéng
冒天下之大不韪 自毁前程
“vì tình cảm nam nữ mà làm trái luân thường,”
LINE 0209:57
PLAYING SCENEzhè这
zhǒng种
shì事
shǎo少
jūn君
gàn干
bù不
chū出
lái来
“tự hủy tiền đồ của mình đâu.”
LINE 0309:59
qián前
chéng程
“Tiền đồ ư?”
Show Information