Cách dùng "之前的事情我可以不提" (zhī qián de shì qíng wǒ kě yǐ bù tí) trong hội thoại tiếng Trung
之前的事情我可以不提
Ta có thể không nhắc tới những chuyện trước kia.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:14
nǐ你
kě可
yǐ以
jì继
xù续
zuò做
nǐ你
de的
zhǎng掌
mén门
“Ông có thể tiếp tục làm chưởng môn của ông.”
LINE 0224:16
PLAYING SCENEzhī之
qián前
de的
shì事
qíng情
wǒ我
kě可
yǐ以
bù不
tí提
“Ta có thể không nhắc tới những chuyện trước kia.”
LINE 0324:19
zán咱
men们
jǐng井
shuǐ水
bù不
fàn犯
hé河
shuǐ水
“Chúng ta nước sông không phạm nước giếng.”
Show Information